Chi tiết Hán tự 眉
眉
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 眉 biểu thị hình ảnh của lông mày, bộ phận nằm phía trên mắt, có vai trò bảo vệ và thể hiện cảm xúc. Nó liên quan đến vẻ bề ngoài và biểu cảm trên khuôn mặt.
・On-yomi (音読み): び (bi) ・Kun-yomi (訓読み): まゆ (mayu)
⚫︎ 眉毛(まゆげ) Translation: Lông mày ⚫︎ 眉間(みけん) Translation: Khoảng giữa hai lông mày ⚫︎ 喜色満面(きしょくまんめん) — Mày đã hiện rõ niềm vui Translation: Vui mừng rạng rỡ (nét mặt tràn đầy niềm vui)
Kanji 眉 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong trường hợp này, kanji 眉 có thể liên quan đến từ "mi" trong tiếng Việt. Cả hai từ đều bắt nguồn từ cùng một nguồn gốc Hán-Việt.
Kanji 眉 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "目" (mắt), biểu thị bộ phận liên quan. Phần bên phải là "眉" (bộ lông mày). Cấu trúc này kết hợp ý nghĩa về mắt và lông mày, nhấn mạnh vị trí và chức năng của lông mày trên khuôn mặt.