Chi tiết Hán tự 看
看
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 看 看 có nghĩa chính là "nhìn", "xem", hoặc "quan sát". Nó liên quan đến hành động sử dụng mắt để nhận biết, kiểm tra hoặc đánh giá.
・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): みる (miru)
⚫︎見る (miru) Translation: Nhìn, xem ⚫︎看病 (kanbyou) Translation: Chăm sóc bệnh nhân ⚫︎看守 (kansu) Translation: Canh gác
Kanji 看 看 có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ "Xem" ⚫︎ "Quan" (trong "quan sát", "quan tâm") ⚫︎ "Khám" (trong "khám bệnh")
看 看 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Nó kết hợp phần biểu thị âm thanh (音符 - onpu) và phần biểu thị ý nghĩa (意符 - ifu). Phần trên của chữ là 目 (mục), có nghĩa là "mắt". Phần dưới là 手 (thủ), có nghĩa là "tay". Thoạt đầu, chữ này thể hiện hành động dùng tay che mắt để nhìn xa. Theo thời gian, chữ này đã phát triển để chỉ hành động nhìn chung, và phần 手 (tay) sau này đã biến đổi.