Chi tiết Hán tự 眸
眸
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 眸 (ぼう) có nghĩa là “con ngươi” hoặc “tròng đen của mắt”. Nó tập trung vào phần trung tâm của mắt, nơi ánh sáng đi vào và cho phép chúng ta nhìn thấy. Nó thường được sử dụng để chỉ sự nhìn, tầm nhìn, và đôi khi liên quan đến sự biểu cảm của ánh mắt.
・On-yomi (音読み): ぼう (bō) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 秋波(しゅうは)を送る Translation: Nháy mắt đưa tình. ⚫︎ 明眸皓歯(めいぼうこうし) Translation: Mắt sáng, răng trắng (miêu tả vẻ đẹp của phụ nữ). ⚫︎ 眸子(ぼうし) Translation: Con ngươi.
Chữ Hán 眸 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "眸" được dùng trong một số từ, tuy không phổ biến, nhưng vẫn giữ nguyên âm Hán Việt. ⚫︎ Một số từ Hán Việt liên quan đến "眸": "Mâu". Lưu ý rằng, việc sử dụng trực tiếp chữ "眸" trong tiếng Việt không phổ biến như trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, sự tương đồng về nguồn gốc Hán Việt giúp người học hiểu rõ hơn về ngữ nghĩa và cách sử dụng của chữ Hán này.
Chữ 眸 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Bên trái là bộ 目 (mục), biểu thị “mắt”. ⚫︎ Bên phải là 牟 (mâu), phần này đóng vai trò âm và có liên quan đến âm thanh của chữ. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chữ liên quan đến mắt, cụ thể là con ngươi, với phần âm giúp gợi nhớ cách phát âm của chữ.