Nihongo

Chi tiết Hán tự 眼

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "mắt" (eye), bộ phận dùng để nhìn của con người và động vật. Nó chỉ về thị giác, tầm nhìn và đôi khi, những thứ liên quan đến việc quan sát, đánh giá.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ガン (gan) ・Kun-yomi (訓読み): (me)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 目(め)が痛(いた)い。 Translation: Mắt đau. ⚫︎ 眼科(がんか) Translation: Khoa mắt (ophthalmology). ⚫︎ 眼鏡(めがね) Translation: Kính mắt (glasses).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có nhiều từ mượn từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) mà gốc của chúng là chữ . Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có liên quan đến : ⚫︎ Nhãn: chỉ chung về mắt. ⚫︎ Nhãn quang: ánh sáng của mắt, tầm nhìn. ⚫︎ Nhãn lực: sức nhìn, thị lực.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Nó được tạo ra bằng cách vẽ hình ảnh của một con mắt. Phần bên trái là hình dạng của con mắt, và phần bên phải là một đường ngang, biểu thị cho tròng đen (瞳). Qua thời gian, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa.

Menu