Chi tiết Hán tự 睡
睡
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Kanji 睡 mang ý nghĩa chủ đạo là "ngủ" hoặc "buồn ngủ". Nó diễn tả trạng thái nghỉ ngơi, khi ý thức tạm thời bị đình chỉ.
・On-yomi (音読み): スイ (sui) ・Kun-yomi (訓読み): ねむ(る) (nemu(ru))
⚫︎ 睡眠(すいみん) Translation: Giấc ngủ ⚫︎ 昼寝(ひるね) Translation: Ngủ trưa ⚫︎ 睡魔(すいま) Translation: Cơn buồn ngủ
Kanji 睡 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này như "thuỵ" (trong từ "thuỵ miên" - giấc ngủ).
Chữ 睡 là một chữ hình thanh hội ý (形声文字 - keisei moji). Phần "目" (mục - mắt) là bộ thủ, biểu thị liên quan đến mắt. Phần "卒" (tốt - tốt nghiệp, kết thúc) đóng vai trò chỉ âm. Khi mắt "kết thúc" hoạt động, đó là lúc đi vào giấc ngủ.