Chi tiết Hán tự 督
督
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 督 có nghĩa là "giám sát", "chỉ huy", "giám đốc", hoặc "hướng dẫn". Nó thường liên quan đến việc kiểm soát, điều khiển, và quản lý người khác hoặc một công việc nào đó.
・On-yomi (音読み): トク (toku) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức, nhưng có thể hiểu gần nghĩa với việc "giám sát" hoặc "chỉ đạo".
⚫︎監督 (kantoku) Dịch: Huấn luyện viên, đạo diễn, người quản lý. ⚫︎督促 (toku soku) Dịch: Sự thúc giục, sự đôn đốc. ⚫︎監督官 (kantokukan) Dịch: Người giám sát, thanh tra.
Kanji 督 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng Hán Việt, và từ gốc Hán của 督 có thể tìm thấy trong nhiều từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa tiếng Nhật và tiếng Việt có thể ước tính vào khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ 督bao gồm: ⚫︎ Đốc (đôn đốc) ⚫︎ Đốc thúc ⚫︎ Giám đốc
Kanji 督 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). ⚫︎Phần hình thanh (形声): bên trái là bộ "目" (mục) có nghĩa là mắt, biểu thị việc nhìn, quan sát. Bên phải là âm "叔" (thúc) cung cấp âm đọc. ⚫︎Ý nghĩa: Sự kết hợp này gợi ý đến việc "nhìn" và "quan sát" để "chỉ đạo" và "quản lý". Ban đầu, chữ này có nghĩa là "giám sát", sau đó mở rộng thành "chỉ huy" và "hướng dẫn".