Chi tiết Hán tự 用
用
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 用 mang ý nghĩa cơ bản là "sử dụng", "dùng", "áp dụng" hoặc "công dụng". Nó diễn tả hành động sử dụng một thứ gì đó cho một mục đích cụ thể, hoặc nói đến chức năng, công dụng của một vật. Nó hàm ý về việc áp dụng, tận dụng, hoặc lợi dụng một thứ gì đó.
・On-yomi (音読み): ヨウ (yō) ・Kun-yomi (訓読み): もち-いる (mochii-iru) - sử dụng, dùng
⚫︎ 使用 (しよう) Translation: Sử dụng, dùng ⚫︎ 用意 (ようい) Translation: Chuẩn bị, sửa soạn ⚫︎ 費用 (ひよう) Translation: Chi phí, phí tổn
Kanji 用 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 用: ⚫︎ "Dụng" (dùng, sử dụng) ⚫︎ "Ứng dụng" ⚫︎ "Công dụng" ⚫︎ "Dụng cụ"
Chữ 用 là một chữ hình thanh. Phần trên là "中" (trung), có nghĩa là "ở giữa", và phần dưới là "丨" (cổn) có nghĩa là "trục". Ban đầu, chữ này có lẽ miêu tả hình ảnh một cái xô (hoặc vật chứa) được sử dụng để chứa đồ vật (ở giữa). Theo thời gian, chữ này phát triển và mang nghĩa "sử dụng" hay "dùng".