Chi tiết Hán tự 睦
睦
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 睦 biểu thị sự hòa thuận, thân thiện, gắn bó và tình bạn bè giữa mọi người. Nó thể hiện mối quan hệ tốt đẹp, sự đồng lòng và tình cảm ấm áp. Nó thường được liên kết với sự hòa hợp và quan hệ tốt đẹp trong các mối quan hệ xã hội.
・On-yomi (音読み): ボク (boku) ・Kun-yomi (訓読み): むつ(む) (mutsu(mu)), むつ(まじい) (mutsu(majii))
⚫︎ 睦月 (mutsuki) Translation: Tháng 1 (tên gọi cổ của tháng 1, nghĩa là tháng của sự hòa thuận) ⚫︎ 仲睦まじい (nakamutsumajii) Translation: Hòa thuận, thân thiết (trong mối quan hệ) ⚫︎ 睦み合う (mutsumiau) Translation: Hòa hợp, thân thiện với nhau
Kanji 睦 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này, thể hiện ý nghĩa tương đồng về sự hòa thuận, thân thiết: ⚫︎ “Mục” (睦) trong từ "hòa mục", "ân mục" (trong tình cảm vợ chồng).
Kanji 睦 là một chữ hình thanh (形声). ⚫︎Phần ý (意符) là bộ “目” (mục) 目 (mắt), biểu thị sự nhìn nhận, quan sát. ⚫︎Phần thanh (声符) là “坴” (lục), cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh mọi người cùng nhìn nhau với ánh mắt thân thiện, hòa ái, từ đó tạo nên ý nghĩa hòa thuận.