Nihongo

Chi tiết Hán tự 瞬

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:18
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "chớp mắt", "trong nháy mắt", hoặc diễn tả sự ngắn ngủi, nhanh chóng. Nó thường liên quan đến khoảng thời gian rất ngắn, tức thời.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シュン (shun) ・Kun-yomi (訓読み): またた(く) (matata(ku))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 一瞬 (isshun) Translation: Trong một khoảnh khắc, trong nháy mắt. ⚫︎ 瞬間 (shunkan) Translation: Khoảnh khắc, thời điểm tức thời. ⚫︎ 瞬き (matataki) Translation: Chớp mắt.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương đồng với khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt. ⚫︎ Một số từ Hán Việt liên quan đến bao gồm: "thuấn" (瞬), "thuấn mắt" (瞬目) (tức là chớp mắt).

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 目 (mục - me, có nghĩa là mắt) chỉ ý nghĩa và chữ 夋 (tuân - shun) chỉ âm. ⚫︎ Ban đầu, chữ này mô tả hình ảnh của một cái chớp mắt, một hành động diễn ra trong thời gian cực ngắn.

Menu