Chi tiết Hán tự 瞭
瞭
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 瞭 (liễu) mang ý nghĩa về sự sáng tỏ, rõ ràng, minh bạch, có thể nhìn thấy hoặc hiểu được một cách dễ dàng. Nó thể hiện khả năng quan sát, hiểu biết sâu sắc và không bị che khuất.
・On-yomi (音読み): リョウ (ryou) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 明瞭 (めいりょう) Translation: Rõ ràng, minh bạch ⚫︎ 瞭然 (りょうぜん) Translation: Rõ rệt, hiển nhiên ⚫︎ 瞭解 (りょうかい) Translation: Hiểu rõ, thông suốt
Chữ 瞭 trong tiếng Nhật có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 瞭 bao gồm: ⚫︎ Liễu (瞭): Rõ ràng, hiểu biết. ⚫︎ Liễu giải (瞭解): Hiểu rõ, thông suốt. ⚫︎ Liễu nhiên (瞭然): Rõ ràng, hiển nhiên.
Chữ 瞭 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trái là bộ "目" (mục) có nghĩa là mắt, biểu thị cho sự quan sát, nhìn thấy. Phần bên phải là chữ "了" (liễu) có nghĩa là kết thúc, hoàn thành, ám chỉ sự hiểu biết cuối cùng và rõ ràng. Ghép lại, chữ 瞭 mang ý nghĩa "nhìn thấy rõ ràng" hoặc "hiểu biết rõ ràng", tức là sự sáng tỏ, minh bạch.