Nihongo

Chi tiết Hán tự 瞳

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:17
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (瞳) có nghĩa là "con ngươi" hoặc "tròng đen" của mắt. Nó đại diện cho phần trung tâm, có vai trò quan trọng trong việc thu nhận ánh sáng và cho phép chúng ta nhìn thấy.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ドウ (dō) ・Kun-yomi (訓読み): ひとみ (hitomi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 瞳の色 Translation: Màu mắt ⚫︎ 瞳を閉じる Translation: Nhắm mắt ⚫︎ 彼の瞳は優しさで輝いていた。 Translation: Đôi mắt anh ấy sáng ngời vẻ dịu dàng.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji (瞳) có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến ý nghĩa của kanji này, ví dụ: "đồng" (con ngươi). Mặc dù không phải là sự tương ứng 100%, nhưng chúng có chung nguồn gốc chữ Hán.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji (瞳) là một chữ hình thanh kiêm hội ý. ⚫︎ Nó được tạo thành từ bộ "目" (mục) có nghĩa là "mắt" và âm "童" (đồng) biểu thị âm và mang ý nghĩa "trẻ con". ⚫︎ Sự kết hợp này hàm ý con ngươi, biểu thị cho sự trong sáng, ngây thơ (giống như đôi mắt trẻ thơ).

Menu