Chi tiết Hán tự 矛
矛
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 矛 có nghĩa là "giáo" hoặc "mác", một loại vũ khí có cán dài và đầu nhọn, thường được dùng trong chiến tranh. Nó tượng trưng cho sự tấn công, phòng thủ và xung đột.
・On-yomi (音読み): ム (mu) ・Kun-yomi (訓読み): ほこ (hoko)
⚫︎ 矛と盾 Translation: Giáo và khiên (chỉ sự mâu thuẫn) ⚫︎ 槍矛 (sō-hoko) Translation: Mác ⚫︎ 矛先 (hokosaki) Translation: Mũi giáo (ám chỉ hướng tấn công, mục tiêu)
⚫︎ Kanji 矛 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Từ "mâu" (矛) trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này, mang nghĩa tương đồng với ý nghĩa gốc của kanji. ⚫︎ Sự tương đồng về nguồn gốc Hán Việt cho thấy mối liên hệ giữa chữ Hán và tiếng Việt.
⚫︎ Kanji 矛 là một chữ tượng hình. ⚫︎ Hình ảnh ban đầu của chữ này là một biểu tượng đơn giản của một cây giáo. ⚫︎ Phần trên của chữ là hình ảnh của đầu giáo nhọn, còn phần dưới là cán giáo. ⚫︎ Sự phát triển của chữ thể hiện sự đơn giản hóa dần dần của hình ảnh ban đầu.