Chi tiết Hán tự 矢
矢
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 矢 (や) có nghĩa là "mũi tên". Nó biểu thị một loại vũ khí tầm xa, được bắn ra bằng cung, dùng để săn bắn hoặc chiến đấu. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc bắn, hướng đến mục tiêu và tốc độ.
・On-yomi (音読み): ・Shi (し) ・Kun-yomi (訓読み): ・矢 (や)
⚫︎ 矢印 (やじるし) Dịch: Mũi tên (chỉ hướng) ⚫︎ 弓矢 (ゆみや) Dịch: Cung tên ⚫︎ 的を射る (まとをいる) Dịch: Bắn trúng đích (nghĩa bóng: đạt được mục tiêu)
Kanji 矢 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ Hán này lại có sự liên quan đến kanji. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 矢 và có thể được coi là "anh em" về nguồn gốc với kanji này bao gồm: ・"Tiễn" ・"Thiên" (trong "thiên lý", chỉ khoảng cách)
Chữ 矢 là một chữ tượng hình. Nó mô tả hình dạng của một mũi tên. Bạn có thể thấy hình ảnh mũi tên trong cấu trúc của chữ này. Ban đầu, hình dạng của chữ có thể chi tiết hơn, nhưng theo thời gian, nó đã được đơn giản hóa để trở thành dạng hiện tại.