Chi tiết Hán tự 矯
矯
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 矯 có nghĩa trung tâm là "sửa lại", "điều chỉnh" hoặc "uốn nắn". Nó thể hiện hành động thay đổi, chỉnh sửa để làm cho một thứ gì đó trở nên đúng đắn, tốt hơn hoặc theo một tiêu chuẩn nào đó.
・On-yomi (音読み): きょう (kyou) ・Kun-yomi (訓読み): た(める) (ta(meru))
⚫︎ 矯正(きょうせい) Translation: Sự chỉnh hình, sự điều chỉnh (ví dụ: chỉnh răng, chỉnh sửa tư thế) ⚫︎ 矯風(きょうふう) Translation: Chỉnh đốn phong tục ⚫︎ 矯める(ためる) Translation: Sửa lại, điều chỉnh, uốn nắn.
Chữ Hán 矯 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 矯 được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ "Kiểu": liên quan đến việc sửa lại, định hình. ⚫︎ "Kiều": Cầu, liên quan đến việc uốn cong, tạo hình. ⚫︎ "Kiến": sửa, xây dựng.
Chữ 矯 là một chữ hình thanh. Phần "知" (tri) ở bên trái đóng vai trò là phần gợi ý về âm (âm きょう - kyou) và mang nghĩa "biết". Phần "矢" (thỉ) ở bên phải mang nghĩa là "mũi tên", ban đầu liên quan đến việc chỉnh sửa mũi tên cho thẳng, sau đó mở rộng ra ý nghĩa "điều chỉnh, sửa lại".