Chi tiết Hán tự 砕
砕
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cốt lõi của chữ 砕砕 là "vỡ", "bị vỡ", hoặc "làm vỡ". Nó diễn tả hành động hoặc trạng thái của việc bị phá hủy thành các mảnh nhỏ, hoặc sự tan vỡ về mặt vật lý. Nó thường liên quan đến sự phân rã, sự hủy hoại, hoặc sự chia tách.
・On-yomi (音読み): サイ ・Kun-yomi (訓読み): くだ(く)
⚫︎ 粉砕(ふんさい) Translation: Nghiền nát, phá hủy hoàn toàn. ⚫︎ 砕ける(くだける) Translation: Vỡ, tan vỡ, bị vỡ. ⚫︎ 粉々に砕ける(こなごなにくだける) Translation: Vỡ tan thành từng mảnh nhỏ.
Chữ 砕砕 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Có khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 砕砕 cũng vậy. Các từ Hán Việt như "toái" (碎) có nghĩa tương tự. Ví dụ: ⚫︎ "粉碎" (phấn toái) trong tiếng Nhật tương đương với "phấn toái" trong tiếng Việt (nghĩa là nghiền nát, đập vỡ). ⚫︎ "破碎" (phá toái) trong tiếng Nhật tương đương với "phá toái" trong tiếng Việt (nghĩa là vỡ nát).
Chữ 砕砕 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ thạch (石 - いし - đá) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến đá hoặc vật chất cứng, và chữ toái (碎) ở bên phải, biểu thị âm đọc và nghĩa là vỡ, nát. Cấu trúc này cho thấy ý nghĩa của chữ 砕砕 liên quan đến việc làm vỡ hoặc bị vỡ thành từng mảnh nhỏ, đặc biệt là các vật liệu cứng như đá.