Chi tiết Hán tự 砲
砲
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 砲 (ほう) chủ yếu mang ý nghĩa liên quan đến súng, pháo, hoặc các loại vũ khí tương tự, đặc biệt là những loại sử dụng đạn hoặc chất nổ để bắn. Nó thể hiện sự phóng ra, bắn ra với sức mạnh lớn.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ホウ (hou) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ Không có cách đọc Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 大砲 (たいほう) Translation: Đại bác, pháo lớn ⚫︎ 砲撃 (ほうげき) Translation: Pháo kích ⚫︎ 高射砲 (こうしゃほう) Translation: Pháo phòng không
Chữ kanji 砲 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70%. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến chữ này bao gồm: ⚫︎ Pháo ⚫︎ Pháo đài ⚫︎ Pháo kích
Chữ 砲 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ thạch (石 - いし - ishi), biểu thị "đá", và âm "包" (bao), chỉ âm đọc. Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc sử dụng đá làm vũ khí. Qua thời gian, nghĩa mở rộng ra để chỉ các loại vũ khí bắn đạn hoặc chất nổ. Bộ "石" cho thấy vật liệu thường dùng để chế tạo hoặc dùng trong vũ khí.