Chi tiết Hán tự 硝
硝
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 硝 biểu thị ý nghĩa liên quan đến các chất hóa học, đặc biệt là muối, bao gồm cả muối diêm và các hợp chất tương tự. Nó thường liên quan đến các chất có tính chất dễ cháy nổ hoặc được sử dụng trong công nghiệp.
・On-yomi (音読み): ショウ (Shou) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông thường.
⚫︎硝子 Translation: Kính ⚫︎硝酸 Translation: Axit nitric ⚫︎爆硝子 Translation: Kính chống nổ
Kanji 硝 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua các từ Hán Việt. Việc này thể hiện sự ảnh hưởng của Hán tự đến vốn từ vựng tiếng Việt. Một số từ Hán Việt liên quan đến 硝 bao gồm: ⚫︎ "Tiêu" trong "tiêu thạch" (muối diêm), dù không còn được sử dụng rộng rãi, nhưng vẫn có liên quan.
Chữ 硝 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ thạch (石 - いし - ishi) và chữ tiêu (肖 - しょう - shou). Bộ thạch (石) biểu thị "đá" hoặc "khoáng chất", ám chỉ đến bản chất của các chất hóa học liên quan đến chữ này. Chữ tiêu (肖) đóng vai trò chỉ âm, giúp xác định cách phát âm của chữ. Sự kết hợp này tạo ra một chữ biểu thị các chất khoáng, cụ thể là các loại muối.