Nihongo

Chi tiết Hán tự 田

Cấp độ:N4 Trung
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa cơ bản là "ruộng" hoặc "cánh đồng" - khu vực đất được canh tác để trồng trọt, đặc biệt là lúa. Nó tượng trưng cho sự sống, nông nghiệp, và nguồn lương thực thiết yếu.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ デン (den) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ た (ta)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 水田 (suiden) Translation: Ruộng nước ⚫︎ 田んぼ (tanbo) Translation: Cánh đồng (thường chỉ ruộng lúa) ⚫︎ 山田 (Yamada) Translation: Họ Yamada (có nghĩa là "ruộng núi")

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ , chẳng hạn như: ⚫︎ Điền (田): mang ý nghĩa "ruộng, ruộng đất" ⚫︎ Điền viên (田園): "ruộng vườn, đồng ruộng" (từ Hán Việt)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một hình vẽ tượng hình (象形文字), bắt nguồn từ hình ảnh một cánh đồng ruộng được chia thành các ô vuông. Hình dạng ban đầu của chữ tượng hình này gần giống với hình dạng ruộng đất. Trải qua quá trình phát triển, hình dạng của chữ dần được đơn giản hóa, nhưng vẫn giữ được ý nghĩa gốc của nó.

Menu