Chi tiết Hán tự 硫
硫
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 硫 có nghĩa là "lưu huỳnh" (sulfur) - một nguyên tố hóa học, thường ở dạng bột màu vàng. Nó cũng có thể ám chỉ đến các hợp chất chứa lưu huỳnh.
・On-yomi (音読み): リュウ (ryū) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 硫黄 (iō) Dịch nghĩa: Lưu huỳnh (element sulfur) ⚫︎ 硫酸 (ryūsan) Dịch nghĩa: Axit sulfuric ⚫︎ 亜硫酸 (aryūsan) Dịch nghĩa: Axit sulfurơ
Chữ 硫 trong tiếng Nhật có sự tương ứng với từ Hán Việt trong tiếng Việt. ⚫︎ Tỉ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. ⚫︎ Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến 硫 bao gồm: "lưu huỳnh".
Chữ 硫 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "thạch" (石 - ishi, có nghĩa là "đá") ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến khoáng vật, và âm "liu" (流) ở bên phải, biểu thị âm đọc. Như vậy, 硫 ban đầu chỉ lưu huỳnh, một khoáng chất giống như đá.