Chi tiết Hán tự 碁
碁
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 碁 nghĩa là "cờ vây", một trò chơi chiến lược trên bàn cờ sử dụng các quân cờ màu đen và trắng để chiếm giữ lãnh thổ. Nó tập trung vào việc bao vây và kiểm soát các khu vực trên bàn cờ.
・On-yomi (音読み): ゴ (go) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎碁石 Translation: Quân cờ vây (viên đá dùng trong cờ vây). ⚫︎囲碁 Translation: Cờ vây. ⚫︎碁会所 Translation: Câu lạc bộ cờ vây (nơi chơi cờ vây).
Chữ Hán 碁 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Việc này thể hiện sự ảnh hưởng của Hán tự đến vốn từ vựng của tiếng Việt. Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 碁 (cờ) và các yếu tố liên quan đến cờ.
Chữ 碁 là một chữ hình thanh (形声). Nó kết hợp bộ "石" (thạch - đá) ở bên trái, biểu thị vật liệu của quân cờ, và chữ "其" (kỳ) ở bên phải, biểu thị âm đọc và một phần ý nghĩa. Sự kết hợp này thể hiện bản chất của cờ vây như một trò chơi sử dụng các quân cờ bằng đá (hoặc tương tự) để chơi.