Chi tiết Hán tự 碑
碑
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 碑 (び) mang ý nghĩa chính là "bia", "tấm bia đá" hoặc "kỉ niệm". Nó thường được sử dụng để chỉ các tấm bia được dựng lên để ghi nhớ một sự kiện, người đã khuất, hoặc một thành tựu quan trọng.
・On-yomi (音読み): ヒ (hi) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức, nhưng nó có thể được dịch là "bia" (bia đá) trong tiếng Việt.
⚫︎記念碑(きねんひ) Translation: Bia kỷ niệm ⚫︎石碑(せきひ) Translation: Bia đá ⚫︎墓碑(ぼひ) Translation: Bia mộ
Kanji 碑 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng từ "bia" có nguồn gốc Hán Việt, tương đồng với ý nghĩa của kanji này. Tỉ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%.
Kanji 碑 là một chữ hình thanh hội ý (形声文字). Phần hình (形) là chữ 石 (đá), biểu thị chất liệu đá của bia. Phần thanh (声) là chữ 卑 (ti) mang âm đọc và gợi ý về ý nghĩa "thấp", vì bia thường có hình dạng thấp và được đặt trên mặt đất. Như vậy, 碑 được tạo thành từ ý nghĩa "đá" và "thấp", kết hợp để tạo ra ý nghĩa "bia đá".