Nihongo

Chi tiết Hán tự 碧

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji biểu thị màu xanh ngọc bích, xanh biếc, hoặc xanh lục đậm của ngọc, nước biển sâu, hoặc bầu trời trong. Nó gợi lên sự trong trẻo, tinh khiết và vẻ đẹp tự nhiên.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): Heki (ヘキ) ・Kun-yomi (訓読み): Ao (あお) (trong một số trường hợp, liên quan đến màu xanh nói chung)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 碧空 (Hekikū) Translation: Bầu trời xanh biếc. ⚫︎ 碧眼 (Hekigan) Translation: Mắt xanh (thường dùng để chỉ người phương Tây). ⚫︎ 碧い海 (Aoi umi) Translation: Biển xanh.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Có khoảng 70% từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Trong trường hợp của , từ Hán Việt tương ứng là "bích". Từ này cũng mang ý nghĩa về màu xanh, thường được dùng trong các ngữ cảnh thơ ca, văn chương để diễn tả vẻ đẹp của đá quý, ngọc bích.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "石" (thạch - đá) ở bên trái và âm "白" (bạch - trắng) ở bên phải, biểu thị âm và gợi ý về ý nghĩa. Bộ "石" (thạch) ám chỉ đến ngọc bích, một loại đá quý có màu xanh lục hoặc xanh lam. Âm "白" (bạch) cung cấp manh mối về âm đọc của chữ. Việc kết hợp hai yếu tố này tạo nên ý nghĩa của , liên quan đến màu xanh biếc của ngọc và các vật có vẻ đẹp tương tự.

Menu