Chi tiết Hán tự 碩
碩
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ Hán 碩 (thạch) mang ý nghĩa chính là "lớn", "vĩ đại", "sâu rộng", thường dùng để chỉ những thứ có kích thước, tầm vóc lớn lao, hoặc trình độ, kiến thức uyên bác. Nó thể hiện sự vượt trội, nổi bật về mặt nào đó.
・On-yomi (音読み): Seki (セキ) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎碩学 (せきがく) Translation: Bậc học giả, người có học vấn uyên thâm. ⚫︎碩士 (せきし) Translation: Thạc sĩ. ⚫︎碩儒 (せきじゅ) Translation: Nhà Nho lỗi lạc, bậc hiền triết.
Chữ Hán 碩 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, chữ "碩" được Hán Việt hóa là "thạch". Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt, cùng gốc với chữ 碩, bao gồm: ⚫︎ Thạc: như trong "thạc sĩ", "thạc học".
Chữ 碩 là một chữ hình thanh. Phần "石" (thạch) ở bên trái là bộ "thạch", chỉ đá, thể hiện ý nghĩa về vật chất, độ lớn. Phần "各" (các) ở bên phải là thanh phù, chỉ âm đọc. Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa của một tảng đá lớn, hoặc một thứ gì đó có kích thước lớn lao.