Chi tiết Hán tự 磁
磁
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 磁 (じ) mang ý nghĩa chủ yếu liên quan đến từ tính, nam châm và các thuộc tính liên quan đến lực hút và lực đẩy. Nó ám chỉ các hiện tượng vật lý liên quan đến từ trường.
・On-yomi (音読み): ジ (ji) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 磁石 (じしゃく) Translation: Nam châm ⚫︎ 磁気 (じき) Translation: Từ tính ⚫︎ 磁場 (じば) Translation: Từ trường
Kanji 磁 có sự tương ứng khá rõ ràng với từ Hán-Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và kanji này là một ví dụ điển hình. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ từ Hán-Việt liên quan đến kanji 磁: ⚫︎ "Từ": liên quan đến từ tính, từ trường.
Kanji 磁 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "石" (thạch - đá) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến vật chất và bộ "礠" (thì) ở bên phải, biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này liên quan đến một loại đá có tính chất từ tính, sau này được mở rộng để chỉ nam châm và từ tính nói chung. Việc sử dụng bộ "石" cho thấy sự liên hệ với vật chất, đặc biệt là các loại đá có khả năng hút sắt.