Nihongo

Chi tiết Hán tự 磯

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:17
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa là "bờ biển đá" hoặc "bãi đá ngầm" nơi nước biển tiếp xúc với đất liền. Nó chỉ đến những khu vực bờ biển có nhiều đá, thường là nơi sóng biển vỗ vào.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): không có âm On-yomi phổ biến. ・Kun-yomi (訓読み): 磯 (iso)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 磯辺 (isobe) Translation: Bờ biển đá, bãi biển đá. ⚫︎ 磯遊び (iso asobi) Translation: Việc vui chơi, khám phá ở bờ biển đá (ví dụ như bắt ốc, ngắm sinh vật biển). ⚫︎ 磯場 (isoba) Translation: Địa điểm có bờ biển đá.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng nhất định với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ có nguồn gốc từ Hán Việt, và có thể có sự tương đồng về gốc từ. Tuy nhiên, sự tương ứng này không phải lúc nào cũng trực tiếp và rõ ràng. ⚫︎ Ví dụ, có thể liên kết với từ "cơ" trong một số từ Hán Việt chỉ đến các cấu trúc địa hình như "cơ sở". Mặc dù không phải là một liên kết trực tiếp, nhưng cả hai từ đều liên quan đến các yếu tố địa lý và cấu trúc.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh hội ý (形聲会意文字). Nó được tạo thành từ bộ 石 (thạch) (có nghĩa là "đá") ở bên trái, chỉ về yếu tố "đá". Phía bên phải là chữ 希 (hy) (nghĩa gốc là "hiếm, thưa thớt"), biểu thị âm và gợi ý về việc những tảng đá thường không tập trung dày đặc, mà rải rác. Do đó, toàn bộ chữ biểu thị ý nghĩa của "bờ biển đá" hoặc "bãi đá ngầm".

Menu