Chi tiết Hán tự 礁
礁
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 礁 (しょう) có nghĩa là "rạn san hô", "đá ngầm", hoặc "bãi đá ngầm". Nó biểu thị những cấu trúc đá nằm ẩn dưới mặt nước, thường là nơi nguy hiểm cho tàu thuyền.
・On-yomi (音読み): ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎ サンゴ礁 Translation: Rạn san hô ⚫︎ 暗礁 Translation: Đá ngầm (ẩn) ⚫︎ 礁湖 Translation: Đầm phá (nằm trong rạn san hô hoặc gần bãi đá ngầm)
Kanji 礁 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán, và nhiều từ trong số đó có sự tương đồng với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Một số từ Hán Việt có liên quan đến 礁 bao gồm: ⚫︎ 礁 (tức là chính chữ "礁" trong Hán Việt)
Kanji 礁 là một chữ hình thanh (形声文字), được tạo thành từ bộ 石 (thạch - đá) ở bên trái, và chữ 焦 (tiêu - cháy, khét) ở bên phải, đóng vai trò chỉ âm và một phần ý nghĩa. Ý nghĩa gốc của 礁 liên quan đến đá ngầm nằm dưới biển, ẩn mình (giống như "cháy" ẩn ở bên dưới).