Nihongo

Chi tiết Hán tự 礎

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:18
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (そ) mang ý nghĩa chủ đạo là "nền móng", "cơ sở", hoặc "nền tảng" của một công trình, một sự việc, hoặc một ý tưởng nào đó. Nó thể hiện phần quan trọng, cốt lõi, và vững chắc, là thứ giữ cho mọi thứ được xây dựng trên nó tồn tại và phát triển.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (so) ・Kun-yomi (訓読み): もとい (motoi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 基礎 (きそ) Translation: Nền tảng, cơ sở. ⚫︎ 礎石 (そせき) Translation: Đá tảng, đá kê chân (trong xây dựng). ⚫︎ 文化の礎 (ぶんかのいしずえ) Translation: Nền tảng của văn hóa.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt vay mượn nhiều từ từ tiếng Hán, và chữ (trong Hán Việt là "sở") cũng có những từ tương đồng. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của và cùng chung nguồn gốc với chữ này bao gồm: ⚫︎ Sở (trong cơ sở, căn sở) ⚫︎ (chữ "sở" thường xuất hiện trong các từ liên quan đến nền tảng, cơ sở)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ Hán hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trái là bộ "石" (thạch), có nghĩa là "đá". Phần bên phải là chữ "楚" (sở), mang nghĩa là "cây gai". Ban đầu, chữ này mô tả một tảng đá làm nền móng cho các công trình. Việc dùng "石" cho thấy vật liệu thường dùng là đá, còn "楚" có lẽ gợi ý về sự vững chắc, hoặc về cách đặt đá. Trải qua thời gian, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ bất cứ thứ gì là nền tảng, cơ sở.

Menu