Chi tiết Hán tự 祉
祉
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 祉 thường mang ý nghĩa liên quan đến sự may mắn, phúc lợi, và những điều tốt đẹp. Nó thể hiện sự bảo trợ, phước lành và những điều tốt lành đến với ai đó.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): không có cách đọc kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 福祉 (fukushi) Dịch nghĩa: Phúc lợi xã hội. ⚫︎ 神祇 (shingi) Dịch nghĩa: Thần linh và những nghi lễ liên quan. ⚫︎ 休養福祉 (kyuuyou fukushi) Dịch nghĩa: Phúc lợi nghỉ ngơi.
Kanji 祉 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Các từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa của 祉 và có cùng nguồn gốc với chữ này bao gồm: ⚫︎ "Phúc": May mắn, hạnh phúc, điều tốt lành. ⚫︎ "Phúc lợi": Những điều tốt đẹp, lợi ích cho con người.
Chữ 祉 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "示" (thị) biểu thị thần linh, sự chỉ bảo, ban phước. Bên phải là chữ "止" (chỉ), có nghĩa là dừng lại, kết thúc. Sự kết hợp này hàm ý dừng lại những điều không may mắn, và nhận được những điều tốt lành từ thần linh.