Nihongo

Chi tiết Hán tự 祐

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "giúp đỡ", "cứu giúp", "phù hộ", hoặc "được ban phước". Nó thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự bảo vệ, may mắn và sự che chở. Nó thể hiện sự hỗ trợ tinh thần hoặc sự trợ giúp từ bên ngoài.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ユウ (yuu) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức

Ví dụ sử dụng

⚫︎神佑 Translation: Sự phù hộ của thần linh, sự bảo vệ thiêng liêng. ⚫︎祐助 Translation: Sự giúp đỡ, hỗ trợ, cứu giúp. (ít dùng) ⚫︎Tên riêng: Kanji thường được sử dụng trong tên riêng của người Nhật, mang ý nghĩa cầu mong may mắn, được phù hộ. Ví dụ: 祐太 (Yuuta).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng khoảng 70% do cùng bắt nguồn từ Hán Việt. ⚫︎ Một số từ Hán Việt có nguồn gốc tương đồng với : ⚫︎ "Hữu" (佑): Cứu giúp, phù hộ, bảo vệ. ⚫︎ "Hựu" (祐): Cứu giúp, giúp đỡ (ít dùng).

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "示" (thị - thể hiện, biểu thị) ở bên trái và âm "右" (hữu - bên phải). ⚫︎ Bộ "示" (thị) ban đầu liên quan đến các nghi lễ tôn giáo và thần linh. ⚫︎ "右" (hữu) là biểu thị âm thanh, đồng thời có nghĩa là "giúp đỡ". ⚫︎ Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa "được thần linh phù hộ", "được giúp đỡ".

Menu