Chi tiết Hán tự 祥
祥
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 祥 biểu thị ý nghĩa về điềm lành, may mắn, tốt lành, và thường liên quan đến những điều tốt đẹp, thuận lợi và thịnh vượng. Nó mang ý nghĩa về sự may mắn và sự tốt lành trong cuộc sống.
・On-yomi (音読み): ショウ (shō) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 祥雲(しょううん) Translation: Điềm lành, mây lành. ⚫︎ 吉祥(きっしょう) Translation: Cát tường, điềm lành. ⚫︎ 祥和(しょうわ) Translation: Hòa bình, tốt đẹp.
Trong tiếng Việt, Kanji 祥 có sự tương ứng với một số từ Hán Việt mang ý nghĩa tương tự. Mức độ tương ứng với tiếng Việt là khoảng 70%. Một số từ Hán Việt liên quan bao gồm: ⚫︎ Tường (祥) - cát tường, may mắn. ⚫︎ Tường vân (祥雲) - mây lành.
Kanji 祥 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "示" (thị) biểu thị liên quan đến thần linh, sự vật linh thiêng; phần bên phải là "羊" (dương), có nghĩa là con cừu. Ban đầu, con cừu được xem là một vật hiến tế tốt lành, dùng để cúng tế thần linh, tượng trưng cho sự may mắn và tốt lành. Do đó, chữ 祥 biểu thị sự may mắn và những điều tốt lành liên quan đến các nghi lễ và sự ban phước của thần linh.