Chi tiết Hán tự 票
票
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 票 có nghĩa chính là "phiếu", "vé", hoặc "bản niêm yết". Nó thường liên quan đến các loại giấy tờ, chứng từ, hoặc dấu hiệu được sử dụng để xác nhận, trình bày thông tin, hoặc biểu thị sự tham gia. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc đại diện cho một thứ gì đó, thường là một quyền lợi, ý kiến, hoặc thông tin cụ thể.
・On-yomi (音読み): ・ヒョウ (hyō) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 投票 (tōhyō) Translation: Bỏ phiếu ⚫︎ 入場券 (nyūjōken) Translation: Vé vào cửa ⚫︎ 伝票 (denpyō) Translation: Hóa đơn; biên lai
⚫︎ Kanji 票 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. ⚫︎ Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 票 bao gồm: ・Phiếu (phiếu bầu, phiếu thông tin) ・Bản biểu ・Biểu quyết
⚫︎ Kanji 票 là một hình thanh hội ý. ⚫︎ Phần "示" (thị) bên trên, biểu thị cho sự trình bày, chỉ thị, hoặc biểu thị. ⚫︎ Phần "䙲" (thiên) bên dưới, có vai trò âm thanh. ⚫︎ Cấu trúc này kết hợp ý nghĩa về việc trình bày một cái gì đó (thông tin, ý kiến) trên một tờ giấy hoặc bảng.