Chi tiết Hán tự 禄
禄
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ Hán 禄 (lộc) mang ý nghĩa chính là "bổng lộc", "tài lộc", hoặc "phúc lợi". Nó thường liên quan đến những thứ mà một người nhận được như là phần thưởng, thu nhập, hoặc sự may mắn. Nó biểu thị những thứ được ban cho, hoặc được hưởng thụ, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị.
・On-yomi (音読み): 禄: ロク (roku) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 給料 (きゅうりょう) Translation: Lương, tiền lương. ⚫︎ 俸禄 (ほうろく) Translation: Bổng lộc, lương bổng. ⚫︎ 高禄 (こうろく) Translation: Bổng lộc cao.
Chữ Hán 禄 (lộc) có sự tương ứng rất mạnh mẽ với tiếng Việt, thể hiện qua khoảng 70% sự tương đồng về nguồn gốc Hán-Việt. Các từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt và có liên quan đến chữ 禄 bao gồm: lộc, bổng lộc, tiền lộc...
Chữ 禄 (lộc) là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎Phần ý (意) là 礻 (示) biểu thị sự liên quan đến thần linh, sự ban phước. ⚫︎Phần thanh (声) là 六 (lục) biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị sự ban phước, tài sản, hoặc bổng lộc.