Chi tiết Hán tự 禅
禅
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 禅 (Zen) mang ý nghĩa cốt lõi là "thiền", chỉ về một hình thức thiền định, sự tĩnh lặng, và sự tập trung tinh thần để đạt đến giác ngộ trong Phật giáo. Nó đề cập đến một trạng thái tâm trí tập trung vào sự hiện tại, loại bỏ những suy nghĩ phiền muộn và đạt đến sự hiểu biết sâu sắc về bản chất của thực tại.
・On-yomi (音読み): ・ゼン (zen) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có kun-yomi.
⚫︎禅宗 Translation: Tông phái Thiền (Zen Buddhism) ⚫︎座禅 Translation: Ngồi thiền (Zazen) ⚫︎禅寺 Translation: Chùa Thiền (Zen temple)
Kanji 禅 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt do ảnh hưởng của Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Từ "thiền" trong tiếng Việt, bắt nguồn trực tiếp từ chữ Hán 禅, thể hiện rõ mối liên hệ về nguồn gốc.
Kanji 禅 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "示" (thị - chỉ về thần linh, sự linh thiêng, tôn giáo) ở phía trên và chữ "單" (đơn - chỉ sự đơn độc, sự tập trung). Bộ "示" gợi ý về khía cạnh tâm linh, trong khi "單" chỉ sự tập trung, cô lập trong thiền định. Sự kết hợp này thể hiện bản chất của thiền, liên quan đến sự tĩnh lặng, sự cô lập khỏi những xáo trộn bên ngoài để đạt đến sự giác ngộ.