Chi tiết Hán tự 租
租
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 租 (so) có nghĩa là "thuế", "tô" (tiền thuê đất, nhà cửa), hoặc chỉ chung về việc thu nhận sản vật, tài sản theo định kỳ. Nó liên quan đến việc thu thập, quản lý, và phân phối tài nguyên, thường là trong bối cảnh quản lý nhà nước hoặc quan hệ kinh tế.
・On-yomi (音読み): ソ (so) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎家賃租 (yachin) Dịch nghĩa: Tiền thuê nhà ⚫︎地租 (chiso) Dịch nghĩa: Thuế đất ⚫︎租税 (sozei) Dịch nghĩa: Thuế
Chữ Hán 租 (so) có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt. Tiếng Việt có một số từ mượn từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) có gốc từ chữ 租. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt trong tiếng Việt có liên hệ trực tiếp với chữ Hán tương ứng. Ví dụ, từ "tô" (trong tô thuế) là một từ Hán Việt, có cùng nguồn gốc với chữ 租 này.
Chữ 租 là một chữ hình thanh, kết hợp giữa hai bộ thành phần: Bộ "禾" (hòa) ở trên và bộ "且" (thả) ở dưới. Bộ "禾" (hòa) có nghĩa là "cây lúa", ám chỉ đến mùa màng và sản vật nông nghiệp. Bộ "且" (thả) ban đầu có nghĩa là "và", "cùng với", sau đó được dùng để biểu thị âm của chữ (thanh phù). Sự kết hợp này gợi ý đến việc thu hoạch và phân phối sản vật nông nghiệp, tức là thu thuế hoặc tô. Về mặt lịch sử, chữ 租 phản ánh hệ thống thu thuế thời cổ đại, khi thuế thường được thu bằng sản phẩm nông nghiệp như lúa gạo.