Chi tiết Hán tự 秦
秦
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 秦 biểu thị tên của một nước cổ đại ở Trung Quốc, nước Tần. Nước Tần rất quan trọng trong lịch sử Trung Quốc vì nó đã thống nhất các quốc gia thời Chiến Quốc và trở thành nhà Tần, triều đại đầu tiên của Trung Quốc. Do đó, 秦 thường liên quan đến lịch sử và văn hóa Trung Quốc cổ đại, đặc biệt là triều đại Tần.
・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): Không có
⚫︎ 秦の始皇帝 (Shin no Shikōtei) Translation: Tần Thủy Hoàng ⚫︎ 秦氏 (Hata-shi) Translation: Thị tộc Hata (một gia tộc có nguồn gốc từ Trung Quốc và có mặt ở Nhật Bản) ⚫︎ 秦代 (Shin-dai) Translation: Thời Tần, Triều đại nhà Tần
Chữ kanji 秦 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Có khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Các từ Hán Việt có liên quan đến 秦 bao gồm: ⚫︎ Tần (秦): Vẫn được sử dụng để chỉ triều đại Tần. ⚫︎ Các từ khác có âm tương tự hoặc liên quan đến lịch sử của Tần có thể bao gồm các từ như "thời" (時) hoặc "thịnh" (盛), tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Chữ 秦 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "mộc" (木 - mộc) và âm "tần" (秦 - shin). Bộ "mộc" có thể liên quan đến các đặc điểm tự nhiên của vùng đất, trong khi âm "tần" cung cấp gợi ý về âm đọc. Hình ảnh ban đầu của chữ có thể liên quan đến một khu vực rừng cây, nơi mà nước Tần tọa lạc. Qua thời gian, chữ viết đã phát triển và đơn giản hóa, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn giữ nguyên, liên quan đến vương quốc Tần.