Chi tiết Hán tự 秩
秩
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 秩 thể hiện ý nghĩa về thứ tự, hàng lối, và sự sắp xếp một cách có quy củ. Nó còn liên quan đến các khái niệm như trật tự, kỷ luật, và các quy tắc.
・On-yomi (音読み): チツ (chitsu) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến
⚫︎ 秩父宮(ちちぶのみや) Translation: Cung điện Chichibu (Tên một cung điện ở Nhật Bản) ⚫︎ 秩禄(ちつろく) Translation: Lương bổng (trong chế độ phong kiến) ⚫︎ 秩序(ちつじょ) Translation: Trật tự
Chữ kanji 秩 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 秩: ⚫︎ "Trật" (trong "trật tự", "trật tự")
Chữ 秩 là một chữ hình thanh hội ý. ⚫︎ Bộ 禾 (hòa), biểu thị lúa, ngũ cốc (liên quan đến sản xuất nông nghiệp). ⚫︎ Bên phải là chữ 失 (thất), ban đầu có nghĩa là "mất, sai". ⚫︎ Sự kết hợp của hai bộ này tạo thành ý nghĩa về việc sắp xếp lúa (hay các vật phẩm khác) một cách có trật tự, tránh thất thoát hoặc sai sót. Theo thời gian, nghĩa rộng ra chỉ sự sắp xếp, trật tự chung.