Chi tiết Hán tự 称
称
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 称 (称) mang ý nghĩa chính là "gọi", "xưng", "tán dương", hoặc "đánh giá". Nó liên quan đến việc thể hiện ý kiến, bày tỏ quan điểm, hoặc đưa ra sự công nhận về một người, vật, hoặc sự việc nào đó. Nó cũng có thể ám chỉ việc gọi tên, đặt tên, hoặc xưng hô.
・On-yomi (音読み): しょう (shou) ・Kun-yomi (訓読み): たた(える) (tata(eru)) - ca ngợi, khen ngợi; な(す) (na(su)) - gọi là, xưng là
⚫︎ 称賛(しょうさん) Translation: Sự tán dương, khen ngợi. ⚫︎ 名称(めいしょう) Translation: Tên gọi, danh xưng. ⚫︎ 自称(じしょう) Translation: Tự xưng, tự gọi là.
Kanji 称 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 称 được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ "称" (称) trong tiếng Hán Việt có thể được dịch là "xưng", "chứng", tương tự với các từ như "tán xưng" (tán dương), "ứng xưng". ⚫︎ Các từ như "danh xưng", "tự xưng" (từ Hán Việt) cũng có liên quan trực tiếp đến ý nghĩa của chữ 称.
Chữ 称 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "禾" (hòa - cây lúa, tượng trưng cho sự trù phú, sản vật) ở bên trái và "爯" (chēng, một âm tố biểu thị âm đọc) ở bên phải, biểu thị âm thanh và phần ý nghĩa. Phần "爯" ban đầu là hình ảnh của hai bàn tay (có thể là hình ảnh hai tay nâng đỡ hoặc dâng lên), kết hợp với yếu tố "禾" để biểu thị sự tán dương hoặc tri ân đối với vật chất dồi dào. Qua thời gian, nghĩa rộng hơn phát triển thành "xưng", "gọi".