Chi tiết Hán tự 稀
稀
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 稀 có nghĩa là "hiếm có", "ít thấy", "thưa thớt", hoặc "không thường xuyên". Nó ám chỉ sự khan hiếm hoặc sự xuất hiện không thường xuyên của một thứ gì đó.
・On-yomi (音読み): キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): まれ (mare)
⚫︎ 珍稀な Translation: Hiếm có, hiếm thấy ⚫︎ 稀にみる Translation: Hiếm thấy, hiếm gặp ⚫︎ 稀少 Translation: Hiếm, ít
Kanji 稀 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Ví dụ: ⚫︎ "Hiếm": Mang ý nghĩa tương đồng về sự ít gặp, không thường xuyên. ⚫︎ "Hiếm hoi": Nhấn mạnh sự ít ỏi, khan hiếm.
Chữ 稀 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "米" (mễ), có nghĩa là "gạo". Phần bên phải là chữ "希" (hi), có nghĩa là "hy vọng" hoặc "mong muốn". Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc thu hoạch gạo, những hạt gạo "hiếm" khi thu hoạch. Dần dần, nghĩa của chữ mở rộng ra để chỉ sự "hiếm có" nói chung.