Chi tiết Hán tự 稔
稔
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 稔 có nghĩa là "trưởng thành", "chín muồi", đặc biệt là nói đến ngũ cốc hoặc hoa màu đã đến thời kỳ thu hoạch. Nó thể hiện sự đầy đủ, kết thúc một chu kỳ sinh trưởng và sự sẵn sàng để thu hoạch.
・On-yomi (音読み): ジン (jin) ・Kun-yomi (訓読み): みの(る) (minoru)
⚫︎ 稔り (みのり) Translation: Sự trưởng thành, mùa màng bội thu, thành quả. ⚫︎ 豊稔 (ほうねん) Translation: Mùa màng bội thu. ⚫︎ 実りある (みのりある) Translation: Đầy kết quả, thành công.
Kanji 稔 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. ⚫︎ Trong trường hợp của 稔, mặc dù không phải là một từ Hán Việt thông dụng, nhưng ý nghĩa "trưởng thành" và "thu hoạch" có thể liên kết đến các từ như "thu", "thực" (果実 - quả thực).
Kanji 稔 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ 禾 (kê) (cây lúa) ở phía trên, biểu thị cho cây trồng, đặc biệt là lúa. ⚫︎ Phần 人 (nhân) (người) và phía dưới là 㐱 (chẩn), biểu thị cho hình ảnh của con người đang thu hoạch ngũ cốc đã chín. ⚫︎ Kết hợp lại, chữ 稔 thể hiện sự trưởng thành của cây trồng và sự thu hoạch của con người.