Nihongo

Chi tiết Hán tự 稚

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa về sự non nớt, trẻ trung, chưa trưởng thành. Nó thường ám chỉ những thứ còn nhỏ, chưa phát triển đầy đủ, hoặc chưa có kinh nghiệm. Nó còn thể hiện sự ngây thơ, đơn giản.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (chi) ・Kun-yomi (訓読み): おさな(い) (osanai - nhỏ, trẻ)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 稚魚 (チギョ) Translation: Cá con ⚫︎ 幼稚 (ヨウチ) Translation: Ấu trĩ, non nớt ⚫︎ 稚拙 (チセツ) Translation: Nông cạn, vụng về (ám chỉ trình độ còn non kém)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ Hán có sự tương ứng với khoảng 70% từ vựng có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt liên quan đến chữ bao gồm: ⚫︎ "Ấu" (幼) trong "ấu thơ" (幼い – osanai): thể hiện sự trẻ trung, non nớt. ⚫︎ "Trĩ" (稚) trong "trĩ não": ám chỉ sự non nớt, chưa chín chắn về mặt tư duy.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "thủy" (禾 - kho) (nghĩa là "cây lúa non") và âm "duy" (隹 - truy) (có nghĩa là "chim non"). Phần "禾" gợi ý đến sự non trẻ, mới mọc như cây lúa non, còn phần "隹" cung cấp âm đọc và cũng liên quan đến hình ảnh của loài chim non. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của sự non nớt, chưa trưởng thành.

Menu