Nihongo

Chi tiết Hán tự 稜

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa là "cạnh", "góc", hoặc "đường gờ" trên một vật thể. Nó thường ám chỉ đến các đường giao nhau, đường viền tạo nên hình dạng của một vật. Nó còn chỉ các bộ phận có góc, sắc cạnh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): リョウ (ryō) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 稜線(りょうせん) Translation: Đường viền, đường gờ (ví dụ: trên núi) ⚫︎ 多角稜(たかくりょう) Translation: Đa giác có cạnh ⚫︎ 稜角(りょうかく) Translation: Góc cạnh

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có mối liên hệ với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa Hán-Việt và Kanji khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ : ⚫︎ Lăng: Ví dụ, "lăng kính", "lăng trụ".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "禾" (lúa, cây cối) và âm "粦" (lân). "禾" ở đây chỉ hình dạng, còn "粦" (phần âm) biểu thị âm thanh và đồng thời gợi ý về hình dáng góc cạnh. Hình ảnh ban đầu có thể liên quan đến các góc cạnh của hạt lúa hoặc ngũ cốc.

Menu