Nihongo

Chi tiết Hán tự 稼

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "kiếm tiền", "kiếm sống", hoặc "thu nhập" thông qua lao động hoặc công việc. Nó bao hàm ý chỉ quá trình tạo ra giá trị, thu lợi nhuận từ công việc, hoặc sự nỗ lực để có được nguồn tài chính.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ カ (ka) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ かせ (kase)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 稼業 (かぎょう) Dịch: Nghề nghiệp, công việc kinh doanh. ⚫︎ 稼ぐ (かせぐ) Dịch: Kiếm tiền, làm ra tiền. ⚫︎ 共稼ぎ (ともかせぎ) Dịch: Cả hai vợ chồng cùng đi làm kiếm sống.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. ⚫︎ Nhiều từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) và liên quan đến kanji này: ⚫︎ "Gia" trong "gia sản" (家族). ⚫︎ "Kiếm" trong "kiếm tiền" ( kiếm is a general expression of earn).

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "禾" (hòa - cây lúa, ngũ cốc) và âm "家" (gia - nhà, gia đình). ⚫︎ Bộ "禾" biểu thị liên quan đến nông nghiệp, cây trồng, và việc thu hoạch, tượng trưng cho việc làm ra sản phẩm. ⚫︎ Phần "家" (gia) cung cấp âm và gợi ý về việc gia đình sử dụng những gì đã thu hoạch. ⚫︎ Ban đầu, kanji này có liên quan đến việc thu hoạch mùa màng, nhưng sau đó mở rộng nghĩa sang các hoạt động tạo ra thu nhập khác.

Menu