Nihongo

Chi tiết Hán tự 稿

稿

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji 稿 có nghĩa gốc là "bản nháp", "bản thảo", hoặc "bản viết tay ban đầu". Nó liên quan đến quá trình soạn thảo, viết lách, và các tài liệu chưa hoàn chỉnh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): こう (kou) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 原稿(げんこう) Translation: Bản thảo gốc, bản thảo ban đầu. ⚫︎ 投稿(とうこう) Translation: Đăng bài, gửi bài (thường dùng trong văn học hoặc báo chí). ⚫︎ 草稿(そうこう) Translation: Bản nháp, bản thảo sơ khai.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ 稿 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật gốc Hán có sự tương đồng với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Các từ Hán Việt liên quan đến chữ 稿bao gồm: ⚫︎ Thảo: Như trong "bản thảo", "thảo luận". ⚫︎ Cảo: Như trong "báo cáo".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 稿 là chữ hình thanh. Phần "禾" (hòa) ở trên biểu thị "cây lúa", ám chỉ vật liệu dùng để viết ngày xưa (giấy làm từ nguyên liệu thực vật). Phần "高" (cao) ở dưới đóng vai trò chỉ âm (phiên âm), đồng thời gợi ý về sự nâng cao (nội dung trong bản thảo). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của "bản thảo", "bản nháp".

Menu