Chi tiết Hán tự 界
界
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 界 (かい) có nghĩa là "giới hạn", "ranh giới", "thế giới", "lĩnh vực" hoặc "khu vực". Nó chỉ ra một phạm vi, một không gian, hoặc một ranh giới phân chia các đối tượng hoặc khái niệm khác nhau.
・On-yomi (音読み): カイ (kai) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức
⚫︎世界 (せかい) Translation: Thế giới ⚫︎境界 (きょうかい) Translation: Ranh giới, biên giới ⚫︎業界 (ぎょうかい) Translation: Giới, ngành (nghề)
⚫︎ Kanji 界 có sự tương ứng khá cao với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Khoảng 70% từ có gốc từ chữ Hán trong tiếng Việt có liên quan đến 界. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến 界 bao gồm: * "Thế giới" * "Giới hạn" * "Giới" (trong "giới tính", "giới chuyên môn") * "Lĩnh vực"
⚫︎ Kanji 界 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa phần biểu thị ý nghĩa (形符) và phần biểu thị âm (声符). ⚫︎ Phần biểu thị ý nghĩa là 田 (điền) có nghĩa là "ruộng" hoặc "đất". ⚫︎ Phần biểu thị âm là 介 (かい - kai) có nghĩa là "giữa" hoặc "khung". ⚫︎ Sự kết hợp này gợi ý đến một "khu vực" hoặc "ranh giới" được xác định bởi một "khung" hoặc "khuôn khổ" nào đó, tương tự như việc phân chia ruộng đất. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra thành "thế giới", "lĩnh vực" và các khái niệm liên quan đến ranh giới.