Chi tiết Hán tự 穀
穀
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 穀 có nghĩa là "lúa, ngũ cốc, lương thực, thực phẩm". Nó ám chỉ đến các loại hạt được trồng để làm thức ăn. Nó tập trung vào những sản phẩm chính của nông nghiệp được sử dụng để duy trì sự sống.
・On-yomi (音読み): コク (koku) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎穀物 (kokumotsu) Dịch nghĩa: Ngũ cốc, lương thực. ⚫︎米穀 (beikoku) Dịch nghĩa: Gạo và các loại ngũ cốc khác. ⚫︎雑穀 (zakkoku) Dịch nghĩa: Các loại ngũ cốc khác nhau (ngoài gạo và lúa mì).
Kanji 穀 có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ cao, khoảng 70%. Trong tiếng Việt, các từ Hán Việt sau đây có cùng nguồn gốc với chữ 穀: ⚫︎ Cốc (穀) ⚫︎ Cốc vật (穀物)
Chữ 穀 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Nó được tạo thành từ bộ 禾 (hòa, có nghĩa là "cây lúa") và âm 告 (cáo, có nghĩa là "báo, nói"). Bộ 禾 cho biết liên quan đến cây trồng, còn âm 告 biểu thị âm đọc và gợi ý về việc thu hoạch và công bố. Sự kết hợp này mang ý nghĩa về lương thực, ngũ cốc từ cây lúa.