Nihongo

Chi tiết Hán tự 穂

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (ほ) mang ý nghĩa chính là "bông" hoặc "bông lúa", chỉ phần đầu của cây lúa hoặc các loại ngũ cốc khác, nơi chứa hạt. Nó tượng trưng cho sự kết tinh của sản vật, sự trưởng thành và mùa màng bội thu. Nó cũng có thể mở rộng để chỉ phần đầu của một số vật khác có hình dạng tương tự.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): sui (すい) ・Kun-yomi (訓読み): (ほ)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ (いなほ) Translation: Bông lúa ⚫︎ (むぎほ) Translation: Bông lúa mì ⚫︎ (ほさき) Translation: Chóp bông (ví dụ: chóp bông lúa)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ Hán có sự tương ứng với khoảng 70% từ vựng Hán Việt. Các từ Hán Việt có liên quan đến thường mang nghĩa về "bông" hoặc liên quan đến cây trồng. Ví dụ: ⚫︎ "Tuyệt ": (絶穂) chỉ phần ngọn của cây, hoặc sự kết thúc của một giai đoạn. ⚫︎ "Trù ": (芻穂) chỉ phần ngọn của cây cỏ, thể hiện sự mộc mạc và hoang sơ.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "禾" (hòa), biểu thị cây lúa hoặc ngũ cốc. Phần bên phải là chữ "惠" (huệ), mang nghĩa "tốt đẹp" hoặc "ban tặng". Sự kết hợp này gợi ý đến hình ảnh bông lúa trĩu hạt, mang lại sự tốt đẹp và dồi dào.

Menu