Chi tiết Hán tự 穏
穏
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 穏 (oản) mang ý nghĩa chủ đạo là sự êm ả, yên bình, điềm tĩnh, và không có sự xáo trộn. Nó thể hiện trạng thái ổn định, nhẹ nhàng, và hòa nhã. Nó thường được sử dụng để mô tả tính cách, môi trường, hoặc tình huống yên bình.
・On-yomi (音読み): オン (on) ・Kun-yomi (訓読み): おだ(やか) (oda(yaka))
⚫︎ 穏やかな心 (odayaka na kokoro) Dịch: Tâm hồn điềm đạm, thanh thản. ⚫︎ 穏やかな気候 (odayaka na kikou) Dịch: Khí hậu ôn hòa. ⚫︎ 平穏無事 (heion buji) Dịch: Bình yên vô sự, mọi việc êm xuôi.
Trong tiếng Việt, Kanji 穏 có sự tương ứng khá rõ ràng với nhiều từ có nguồn gốc Hán Việt. Khoảng 70% các chữ Hán trong tiếng Nhật có thể tìm thấy gốc gác từ các từ Hán Việt trong tiếng Việt. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 穏 bao gồm: ⚫︎ Ôn (温): Ôn hòa, ấm áp. ⚫︎ Ổn (稳): Ổn định. ⚫︎ Ôn (穏) trong Ôn Thuận (温顺): Hiền hòa, dịu dàng.
Chữ 穏 là một chữ hình thanh, được tạo thành bởi hai bộ thủ chính: ⚫︎ Bộ "禾" (hòa): có nghĩa là "cây lúa", biểu thị sự sung túc, no đủ. ⚫︎ Bộ "昷" (ôn): là một chữ tượng hình, biểu thị sự ấm áp, yên bình. Sự kết hợp của hai bộ thủ này tạo nên ý nghĩa về một trạng thái yên bình, ổn định như một cánh đồng lúa tốt tươi.