Nihongo

Chi tiết Hán tự 穣

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:18
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (じょう) mang ý nghĩa chính là "bội thu", "mùa màng bội thu", hoặc "giàu có". Nó thường liên quan đến sự sung túc trong nông nghiệp, đặc biệt là liên quan đến các loại ngũ cốc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): じょう (jō) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 豊穣 Translation: Sự bội thu, mùa màng tốt tươi. ⚫︎ 豊穣祭 Translation: Lễ hội mừng mùa màng bội thu. ⚫︎ 豊穣の女神 Translation: Nữ thần mùa màng (ví dụ như Ceres trong thần thoại La Mã).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, kanji có sự tương ứng thông qua từ Hán Việt. Có khoảng 70% các từ Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Từ Hán Việt tương ứng với là "nhương" (giàu có, đầy đủ), nhưng từ này ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại. Mặc dù vậy, ý nghĩa "bội thu" vẫn có sự liên quan đến sự sung túc trong nông nghiệp và đời sống.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "禾" (hòa - cây lúa, ngũ cốc) và âm "譲" (nhượng - nhường). Bộ "禾" chỉ ra ý nghĩa liên quan đến ngũ cốc, còn âm "譲" cung cấp yếu tố âm thanh, đồng thời gợi đến sự "cho đi", "chia sẻ" thành quả, tượng trưng cho một mùa màng đầy đủ, dồi dào.

Menu