Chi tiết Hán tự 穫
穫
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 穫 có nghĩa là "thu hoạch," "gặt hái," hoặc "thu được." Nó liên quan đến việc thu thập sản phẩm từ cây trồng, thường là ngũ cốc như lúa, hoặc các nguồn tài nguyên khác. Nó bao hàm ý tưởng về việc thu thập thành quả sau một quá trình lao động.
・On-yomi (音読み): カク (kaku) ・Kun-yomi (訓読み): と(る) (toru) - gặt, thu hoạch.
⚫︎ 収穫 (しゅうかく) Translation: Thu hoạch, mùa màng. ⚫︎ 稲を穫る (いねを[穫]る) Translation: Gặt lúa. ⚫︎ 豊作を[穫]る (ほうさくを[穫]る) Translation: Thu được mùa màng bội thu.
Kanji 穫 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Các từ sau có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến nghĩa của 穫: ⚫︎ Thu hoạch (thu 穫) ⚫︎ Gặt (gặt = 穫)
Kanji 穫 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ 禾 (hòa), có nghĩa là "cây lúa", và bộ 㦰 (chỉ âm thanh và ý nghĩa của việc gặt hái). Bộ 禾 cho biết loại cây trồng liên quan, còn bộ 㦰 cung cấp thông tin về âm đọc và ý nghĩa "gặt hái". Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị hành động thu hoạch mùa màng.