Nihongo

Chi tiết Hán tự 穴

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (穴) mang nghĩa cơ bản là "lỗ", "hang", hay "chỗ trống". Nó ám chỉ một khoảng không gian rỗng, thường là một cái hố, một cái hang động, hoặc một sự khuyết thiếu nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ケツ (ketsu) ・Kun-yomi (訓読み): アナ (ana)

Ví dụ sử dụng

⚫︎穴場 Translation: Chỗ tốt, địa điểm bí mật (thường là một nơi ít người biết đến nhưng lại rất thú vị). ⚫︎穴が開く Translation: Bị thủng, có lỗ (ví dụ: quần áo bị rách, một kế hoạch thất bại). ⚫︎アナ (ana) Translation: Lỗ (dùng trong nhiều trường hợp khác nhau như lỗ trên mặt đất, lỗ trên cơ thể).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji (穴) có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến (穴) bao gồm: ⚫︎ Huyệt: Liên quan đến các lỗ trên cơ thể, trong y học cổ truyền. ⚫︎ Khuyết: Thiếu sót, khuyết điểm (từ này có cùng bộ với )

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ (穴) là một chữ tượng hình. Nó mô phỏng hình dáng của một cái hang động. Phần trên (đại diện cho mái nhà hoặc bề mặt đất) và phần dưới (đại diện cho miệng hang). Qua thời gian, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa.

Menu